Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Rupi Pakistan (PKR) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Pakistan và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc Pakistan Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa.


PKR SRG
coinmill.com
0.00 15
0.01 35
0.01 70
0.02 145
0.05 360
0.10 720
0.20 1445
0.50 3610
1.00 7215
2.00 14,435
5.00 36,085
10.00 72,170
20.00 144,340
50.00 360,850
100.00 721,705
200.00 1,443,410
500.00 3,608,520
PKR tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
SRG PKR
coinmill.com
20 0.00
50 0.01
100 0.01
200 0.03
500 0.07
1000 0.14
2000 0.28
5000 0.69
10,000 1.39
20,000 2.77
50,000 6.93
100,000 13.86
200,000 27.71
500,000 69.28
1,000,000 138.56
2,000,000 277.12
5,000,000 692.80
SRG tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ