Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Pakistan và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Pakistan Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa.


PKR TND
coinmill.com
200.00 2.120
500.00 5.300
1000.00 10.600
2000.00 21.195
5000.00 52.990
10,000.00 105.985
20,000.00 211.970
50,000.00 529.920
100,000.00 1059.840
200,000.00 2119.680
500,000.00 5299.195
1,000,000.00 10,598.390
2,000,000.00 21,196.780
5,000,000.00 52,991.950
10,000,000.00 105,983.905
20,000,000.00 211,967.805
50,000,000.00 529,919.515
PKR tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
TND PKR
coinmill.com
2.000 188.71
5.000 471.77
10.000 943.54
20.000 1887.08
50.000 4717.70
100.000 9435.40
200.000 18,870.79
500.000 47,176.98
1000.000 94,353.95
2000.000 188,707.90
5000.000 471,769.75
10,000.000 943,539.51
20,000.000 1,887,079.01
50,000.000 4,717,697.54
100,000.000 9,435,395.07
200,000.000 18,870,790.14
500,000.000 47,176,975.36
TND tỷ lệ
13 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ