Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Pakistan và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Pakistan Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


PKR UGX
coinmill.com
200.00 2850
500.00 7100
1000.00 14,150
2000.00 28,350
5000.00 70,850
10,000.00 141,700
20,000.00 283,450
50,000.00 708,600
100,000.00 1,417,250
200,000.00 2,834,450
500,000.00 7,086,200
1,000,000.00 14,172,350
2,000,000.00 28,344,700
5,000,000.00 70,861,800
10,000,000.00 141,723,600
20,000,000.00 283,447,150
50,000,000.00 708,617,950
PKR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
UGX PKR
coinmill.com
2000 141.12
5000 352.80
10,000 705.60
20,000 1411.20
50,000 3527.99
100,000 7055.99
200,000 14,111.98
500,000 35,279.94
1,000,000 70,559.89
2,000,000 141,119.77
5,000,000 352,799.43
10,000,000 705,598.86
20,000,000 1,411,197.71
50,000,000 3,527,994.28
100,000,000 7,055,988.55
200,000,000 14,111,977.11
500,000,000 35,279,942.77
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ