Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Pakistan và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Pakistan Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi PKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


PKR VEF
coinmill.com
0.00 140,903
0.01 352,257
0.01 704,514
0.02 1,409,028
0.05 3,522,569
0.10 7,045,139
0.20 14,090,278
0.50 35,225,694
1.00 70,451,389
2.00 140,902,778
5.00 352,256,944
10.00 704,513,889
20.00 1,409,027,778
50.00 3,522,569,444
100.00 7,045,138,889
200.00 14,090,277,778
500.00 35,225,694,444
PKR tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
VEF PKR
coinmill.com
200,000 0.00
500,000 0.01
1,000,000 0.01
2,000,000 0.03
5,000,000 0.07
10,000,000 0.14
20,000,000 0.28
50,000,000 0.71
100,000,000 1.42
200,000,000 2.84
500,000,000 7.10
1,000,000,000 14.19
2,000,000,000 28.39
5,000,000,000 70.97
10,000,000,000 141.94
20,000,000,000 283.88
50,000,000,000 709.71
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ