Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Pakistan và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Pakistan Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa.


PKR XAG
coinmill.com
200.00 0.014
500.00 0.035
1000.00 0.069
2000.00 0.138
5000.00 0.345
10,000.00 0.691
20,000.00 1.381
50,000.00 3.453
100,000.00 6.907
200,000.00 13.813
500,000.00 34.533
1,000,000.00 69.065
2,000,000.00 138.131
5,000,000.00 345.327
10,000,000.00 690.653
20,000,000.00 1381.306
50,000,000.00 3453.266
PKR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
XAG PKR
coinmill.com
0.010 144.79
0.020 289.58
0.050 723.95
0.100 1447.90
0.200 2895.81
0.500 7239.52
1.000 14,479.05
2.000 28,958.09
5.000 72,395.23
10.000 144,790.46
20.000 289,580.92
50.000 723,952.30
100.000 1,447,904.59
200.000 2,895,809.19
500.000 7,239,522.97
1000.000 14,479,045.95
2000.000 28,958,091.89
XAG tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ