Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Pakistan và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Pakistan Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


PKR XAG
coinmill.com
200.00 46.303
500.00 115.757
1000.00 231.514
2000.00 463.027
5000.00 1157.569
10,000.00 2315.137
20,000.00 4630.274
50,000.00 11,575.686
100,000.00 23,151.371
200,000.00 46,302.743
500,000.00 115,756.857
1,000,000.00 231,513.713
2,000,000.00 463,027.426
5,000,000.00 1,157,568.565
10,000,000.00 2,315,137.131
20,000,000.00 4,630,274.262
50,000,000.00 11,575,685.654
PKR tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
XAG PKR
coinmill.com
50.000 215.97
100.000 431.94
200.000 863.88
500.000 2159.70
1000.000 4319.40
2000.000 8638.80
5000.000 21,596.99
10,000.000 43,193.99
20,000.000 86,387.97
50,000.000 215,969.93
100,000.000 431,939.86
200,000.000 863,879.71
500,000.000 2,159,699.28
1,000,000.000 4,319,398.56
2,000,000.000 8,638,797.13
5,000,000.000 21,596,992.82
10,000,000.000 43,193,985.65
XAG tỷ lệ
13 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ