Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Pakistan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Pakistan Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


PKR XEM
coinmill.com
200.00 18.931
500.00 47.326
1000.00 94.653
2000.00 189.305
5000.00 473.263
10,000.00 946.525
20,000.00 1893.050
50,000.00 4732.626
100,000.00 9465.252
200,000.00 18,930.504
500,000.00 47,326.259
1,000,000.00 94,652.518
2,000,000.00 189,305.036
5,000,000.00 473,262.590
10,000,000.00 946,525.180
20,000,000.00 1,893,050.360
50,000,000.00 4,732,625.899
PKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM PKR
coinmill.com
20.000 211.30
50.000 528.25
100.000 1056.50
200.000 2112.99
500.000 5282.48
1000.000 10,564.96
2000.000 21,129.92
5000.000 52,824.80
10,000.000 105,649.59
20,000.000 211,299.19
50,000.000 528,247.96
100,000.000 1,056,495.93
200,000.000 2,112,991.86
500,000.000 5,282,479.65
1,000,000.000 10,564,959.30
2,000,000.000 21,129,918.60
5,000,000.000 52,824,796.49
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ