Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Pakistan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Pakistan Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


PKR XEM
coinmill.com
200.00 19.251
500.00 48.129
1000.00 96.257
2000.00 192.515
5000.00 481.287
10,000.00 962.575
20,000.00 1925.149
50,000.00 4812.873
100,000.00 9625.747
200,000.00 19,251.494
500,000.00 48,128.734
1,000,000.00 96,257.469
2,000,000.00 192,514.938
5,000,000.00 481,287.344
10,000,000.00 962,574.689
20,000,000.00 1,925,149.377
50,000,000.00 4,812,873.443
PKR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
XEM PKR
coinmill.com
20.000 207.78
50.000 519.44
100.000 1038.88
200.000 2077.76
500.000 5194.40
1000.000 10,388.80
2000.000 20,777.61
5000.000 51,944.02
10,000.000 103,888.04
20,000.000 207,776.08
50,000.000 519,440.21
100,000.000 1,038,880.42
200,000.000 2,077,760.85
500,000.000 5,194,402.12
1,000,000.000 10,388,804.23
2,000,000.000 20,777,608.47
5,000,000.000 51,944,021.16
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ