Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Pakistan và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Pakistan Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


PKR XPF
coinmill.com
200.00 74
500.00 185
1000.00 370
2000.00 740
5000.00 1851
10,000.00 3702
20,000.00 7405
50,000.00 18,512
100,000.00 37,025
200,000.00 74,049
500,000.00 185,123
1,000,000.00 370,245
2,000,000.00 740,490
5,000,000.00 1,851,226
10,000,000.00 3,702,452
20,000,000.00 7,404,905
50,000,000.00 18,512,262
PKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF PKR
coinmill.com
100 270.09
200 540.18
500 1350.46
1000 2700.91
2000 5401.82
5000 13,504.56
10,000 27,009.12
20,000 54,018.25
50,000 135,045.62
100,000 270,091.24
200,000 540,182.49
500,000 1,350,456.22
1,000,000 2,700,912.44
2,000,000 5,401,824.89
5,000,000 13,504,562.22
10,000,000 27,009,124.43
20,000,000 54,018,248.87
XPF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ