Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Pakistan và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Pakistan Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


PKR XPF
coinmill.com
200.00 74
500.00 184
1000.00 368
2000.00 736
5000.00 1840
10,000.00 3680
20,000.00 7360
50,000.00 18,401
100,000.00 36,801
200,000.00 73,602
500,000.00 184,005
1,000,000.00 368,011
2,000,000.00 736,021
5,000,000.00 1,840,053
10,000,000.00 3,680,105
20,000,000.00 7,360,210
50,000,000.00 18,400,526
PKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF PKR
coinmill.com
100 271.73
200 543.46
500 1358.66
1000 2717.31
2000 5434.63
5000 13,586.57
10,000 27,173.14
20,000 54,346.27
50,000 135,865.68
100,000 271,731.36
200,000 543,462.72
500,000 1,358,656.81
1,000,000 2,717,313.61
2,000,000 5,434,627.23
5,000,000 13,586,568.07
10,000,000 27,173,136.14
20,000,000 54,346,272.29
XPF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ