Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Pakistan và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Pakistan Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


PKR XPT
coinmill.com
200.00 0.000
500.00 0.001
1000.00 0.002
2000.00 0.005
5000.00 0.012
10,000.00 0.023
20,000.00 0.047
50,000.00 0.117
100,000.00 0.235
200,000.00 0.469
500,000.00 1.173
1,000,000.00 2.346
2,000,000.00 4.693
5,000,000.00 11.732
10,000,000.00 23.463
20,000,000.00 46.926
50,000,000.00 117.315
PKR tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT PKR
coinmill.com
0.001 213.10
0.001 426.20
0.002 852.40
0.005 2131.01
0.010 4262.02
0.020 8524.04
0.050 21,310.10
0.100 42,620.20
0.200 85,240.39
0.500 213,100.98
1.000 426,201.95
2.000 852,403.90
5.000 2,131,009.75
10.000 4,262,019.50
20.000 8,524,039.00
50.000 21,310,097.50
100.000 42,620,195.00
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ