Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Pakistan và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Pakistan Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


PKR YER
coinmill.com
200.00 170.920
500.00 427.300
1000.00 854.600
2000.00 1709.200
5000.00 4273.005
10,000.00 8546.005
20,000.00 17,092.015
50,000.00 42,730.030
100,000.00 85,460.065
200,000.00 170,920.130
500,000.00 427,300.320
1,000,000.00 854,600.640
2,000,000.00 1,709,201.280
5,000,000.00 4,273,003.195
10,000,000.00 8,546,006.390
20,000,000.00 17,092,012.780
50,000,000.00 42,730,031.950
PKR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
YER PKR
coinmill.com
200.000 234.03
500.000 585.07
1000.000 1170.14
2000.000 2340.27
5000.000 5850.69
10,000.000 11,701.37
20,000.000 23,402.74
50,000.000 58,506.86
100,000.000 117,013.72
200,000.000 234,027.44
500,000.000 585,068.60
1,000,000.000 1,170,137.20
2,000,000.000 2,340,274.40
5,000,000.000 5,850,686.01
10,000,000.000 11,701,372.01
20,000,000.000 23,402,744.03
50,000,000.000 58,506,860.07
YER tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ