Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Pakistan và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Pakistan Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


PKR YER
coinmill.com
0.00 0.000
0.01 0.005
0.01 0.010
0.02 0.025
0.05 0.060
0.10 0.115
0.20 0.235
0.50 0.585
1.00 1.170
2.00 2.335
5.00 5.840
10.00 11.680
20.00 23.365
50.00 58.405
100.00 116.815
200.00 233.630
500.00 584.070
PKR tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER PKR
coinmill.com
0.005 0.00
0.010 0.01
0.020 0.02
0.050 0.04
0.100 0.09
0.200 0.17
0.500 0.43
1.000 0.86
2.000 1.71
5.000 4.28
10.000 8.56
20.000 17.12
50.000 42.80
100.000 85.61
200.000 171.21
500.000 428.03
1000.000 856.06
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ