Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Zloty Ba Lan (PLN) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa.


PLN RUR
coinmill.com
2.00 43,180
5.00 107,960
10.00 215,920
20.00 431,840
50.00 1,079,590
100.00 2,159,190
200.00 4,318,370
500.00 10,795,930
1000.00 21,591,870
2000.00 43,183,740
5000.00 107,959,340
10,000.00 215,918,680
20,000.00 431,837,360
50,000.00 1,079,593,400
100,000.00 2,159,186,790
200,000.00 4,318,373,580
500,000.00 10,795,933,960
PLN tỷ lệ
21 tháng Năm 2026
RUR PLN
coinmill.com
50,000 2.32
100,000 4.63
200,000 9.26
500,000 23.16
1,000,000 46.31
2,000,000 92.63
5,000,000 231.57
10,000,000 463.14
20,000,000 926.27
50,000,000 2315.69
100,000,000 4631.37
200,000,000 9262.75
500,000,000 23,156.87
1,000,000,000 46,313.73
2,000,000,000 92,627.47
5,000,000,000 231,568.66
10,000,000,000 463,137.33
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ