Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Zloty Ba Lan (PLN) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa.


PLN RUR
coinmill.com
2.00 44,230
5.00 110,560
10.00 221,130
20.00 442,250
50.00 1,105,630
100.00 2,211,260
200.00 4,422,520
500.00 11,056,290
1000.00 22,112,590
2000.00 44,225,170
5000.00 110,562,930
10,000.00 221,125,850
20,000.00 442,251,710
50,000.00 1,105,629,270
100,000.00 2,211,258,550
200,000.00 4,422,517,100
500,000.00 11,056,292,740
PLN tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
RUR PLN
coinmill.com
50,000 2.26
100,000 4.52
200,000 9.04
500,000 22.61
1,000,000 45.22
2,000,000 90.45
5,000,000 226.12
10,000,000 452.23
20,000,000 904.46
50,000,000 2261.16
100,000,000 4522.31
200,000,000 9044.62
500,000,000 22,611.56
1,000,000,000 45,223.12
2,000,000,000 90,446.23
5,000,000,000 226,115.58
10,000,000,000 452,231.15
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ