Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


PLN VEF
coinmill.com
2.00 136,526
5.00 341,314
10.00 682,628
20.00 1,365,257
50.00 3,413,142
100.00 6,826,285
200.00 13,652,569
500.00 34,131,424
1000.00 68,262,847
2000.00 136,525,694
5000.00 341,314,236
10,000.00 682,628,472
20,000.00 1,365,256,944
50,000.00 3,413,142,361
100,000.00 6,826,284,722
200,000.00 13,652,569,444
500,000.00 34,131,423,611
PLN tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VEF PLN
coinmill.com
200,000 2.93
500,000 7.32
1,000,000 14.65
2,000,000 29.30
5,000,000 73.25
10,000,000 146.49
20,000,000 292.99
50,000,000 732.46
100,000,000 1464.93
200,000,000 2929.85
500,000,000 7324.63
1,000,000,000 14,649.26
2,000,000,000 29,298.51
5,000,000,000 73,246.29
10,000,000,000 146,492.57
20,000,000,000 292,985.14
50,000,000,000 732,462.86
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ