Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). The VeChain là tiền tệ không có nước. Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 8 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


PLN VEN
coinmill.com
2.00 0.3468
5.00 0.8670
10.00 1.7340
20.00 3.4680
50.00 8.6701
100.00 17.3402
200.00 34.6805
500.00 86.7012
1000.00 173.4024
2000.00 346.8048
5000.00 867.0119
10,000.00 1734.0238
20,000.00 3468.0476
50,000.00 8670.1191
100,000.00 17,340.2382
200,000.00 34,680.4764
500,000.00 86,701.1911
PLN tỷ lệ
8 Tháng Một 2026
VEN PLN
coinmill.com
0.5000 2.88
1.0000 5.77
2.0000 11.53
5.0000 28.83
10.0000 57.67
20.0000 115.34
50.0000 288.35
100.0000 576.69
200.0000 1153.39
500.0000 2883.47
1000.0000 5766.93
2000.0000 11,533.87
5000.0000 28,834.67
10,000.0000 57,669.33
20,000.0000 115,338.67
50,000.0000 288,346.67
100,000.0000 576,693.35
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ