Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


PLN XAG
coinmill.com
2.00 30.879
5.00 77.197
10.00 154.394
20.00 308.787
50.00 771.968
100.00 1543.937
200.00 3087.873
500.00 7719.683
1000.00 15,439.366
2000.00 30,878.733
5000.00 77,196.832
10,000.00 154,393.665
20,000.00 308,787.330
50,000.00 771,968.324
100,000.00 1,543,936.648
200,000.00 3,087,873.296
500,000.00 7,719,683.240
PLN tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XAG PLN
coinmill.com
50.000 3.24
100.000 6.48
200.000 12.95
500.000 32.38
1000.000 64.77
2000.000 129.54
5000.000 323.85
10,000.000 647.69
20,000.000 1295.39
50,000.000 3238.47
100,000.000 6476.95
200,000.000 12,953.90
500,000.000 32,384.75
1,000,000.000 64,769.50
2,000,000.000 129,538.99
5,000,000.000 323,847.48
10,000,000.000 647,694.97
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ