Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


PLN XAU
coinmill.com
2.00 0.000
5.00 0.001
10.00 0.001
20.00 0.003
50.00 0.007
100.00 0.013
200.00 0.026
500.00 0.065
1000.00 0.130
2000.00 0.261
5000.00 0.652
10,000.00 1.305
20,000.00 2.609
50,000.00 6.523
100,000.00 13.046
200,000.00 26.093
500,000.00 65.232
PLN tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XAU PLN
coinmill.com
0.001 3.83
0.001 7.66
0.002 15.33
0.005 38.32
0.010 76.65
0.020 153.30
0.050 383.25
0.100 766.49
0.200 1532.98
0.500 3832.46
1.000 7664.92
2.000 15,329.84
5.000 38,324.59
10.000 76,649.19
20.000 153,298.37
50.000 383,245.93
100.000 766,491.86
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ