Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). The NEM là tiền tệ không có nước. Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


PLN XEM
coinmill.com
2.00 8.281
5.00 20.702
10.00 41.404
20.00 82.809
50.00 207.022
100.00 414.043
200.00 828.086
500.00 2070.215
1000.00 4140.431
2000.00 8280.861
5000.00 20,702.154
10,000.00 41,404.307
20,000.00 82,808.614
50,000.00 207,021.535
100,000.00 414,043.070
200,000.00 828,086.140
500,000.00 2,070,215.350
PLN tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
XEM PLN
coinmill.com
10.000 2.42
20.000 4.83
50.000 12.08
100.000 24.15
200.000 48.30
500.000 120.76
1000.000 241.52
2000.000 483.04
5000.000 1207.60
10,000.000 2415.21
20,000.000 4830.42
50,000.000 12,076.04
100,000.000 24,152.08
200,000.000 48,304.15
500,000.000 120,760.38
1,000,000.000 241,520.77
2,000,000.000 483,041.53
XEM tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ