Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). The NEM là tiền tệ không có nước. Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


PLN XEM
coinmill.com
2.00 14.360
5.00 35.900
10.00 71.800
20.00 143.601
50.00 359.002
100.00 718.003
200.00 1436.006
500.00 3590.016
1000.00 7180.032
2000.00 14,360.064
5000.00 35,900.160
10,000.00 71,800.321
20,000.00 143,600.641
50,000.00 359,001.603
100,000.00 718,003.205
200,000.00 1,436,006.410
500,000.00 3,590,016.025
PLN tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
XEM PLN
coinmill.com
20.000 2.79
50.000 6.96
100.000 13.93
200.000 27.86
500.000 69.64
1000.000 139.28
2000.000 278.55
5000.000 696.38
10,000.000 1392.75
20,000.000 2785.50
50,000.000 6963.76
100,000.000 13,927.51
200,000.000 27,855.03
500,000.000 69,637.57
1,000,000.000 139,275.14
2,000,000.000 278,550.29
5,000,000.000 696,375.72
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ