Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). The NEM là tiền tệ không có nước. Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


PLN XEM
coinmill.com
2.00 13.647
5.00 34.117
10.00 68.235
20.00 136.469
50.00 341.173
100.00 682.345
200.00 1364.690
500.00 3411.726
1000.00 6823.452
2000.00 13,646.905
5000.00 34,117.261
10,000.00 68,234.523
20,000.00 136,469.045
50,000.00 341,172.613
100,000.00 682,345.227
200,000.00 1,364,690.454
500,000.00 3,411,726.134
PLN tỷ lệ
20 tháng Mười 2026
XEM PLN
coinmill.com
20.000 2.93
50.000 7.33
100.000 14.66
200.000 29.31
500.000 73.28
1000.000 146.55
2000.000 293.11
5000.000 732.77
10,000.000 1465.53
20,000.000 2931.07
50,000.000 7327.67
100,000.000 14,655.34
200,000.000 29,310.68
500,000.000 73,276.69
1,000,000.000 146,553.38
2,000,000.000 293,106.76
5,000,000.000 732,766.90
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ