Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


PLN XOF
coinmill.com
2.00 299
5.00 747
10.00 1493
20.00 2986
50.00 7466
100.00 14,932
200.00 29,864
500.00 74,661
1000.00 149,322
2000.00 298,643
5000.00 746,608
10,000.00 1,493,217
20,000.00 2,986,433
50,000.00 7,466,083
100,000.00 14,932,166
200,000.00 29,864,332
500,000.00 74,660,831
PLN tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
XOF PLN
coinmill.com
500 3.35
1000 6.70
2000 13.39
5000 33.48
10,000 66.97
20,000 133.94
50,000 334.85
100,000 669.70
200,000 1339.39
500,000 3348.48
1,000,000 6696.95
2,000,000 13,393.90
5,000,000 33,484.76
10,000,000 66,969.52
20,000,000 133,939.04
50,000,000 334,847.60
100,000,000 669,695.20
XOF tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ