Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


PLN XPD
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.001
10.00 0.003
20.00 0.006
50.00 0.014
100.00 0.028
200.00 0.057
500.00 0.142
1000.00 0.284
2000.00 0.567
5000.00 1.418
10,000.00 2.837
20,000.00 5.674
50,000.00 14.184
100,000.00 28.368
200,000.00 56.736
500,000.00 141.839
PLN tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
XPD PLN
coinmill.com
0.001 3.53
0.002 7.05
0.005 17.63
0.010 35.25
0.020 70.50
0.050 176.26
0.100 352.51
0.200 705.02
0.500 1762.56
1.000 3525.11
2.000 7050.23
5.000 17,625.57
10.000 35,251.14
20.000 70,502.28
50.000 176,255.69
100.000 352,511.39
200.000 705,022.78
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ