Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


PLN XPD
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.001
10.00 0.003
20.00 0.006
50.00 0.014
100.00 0.028
200.00 0.056
500.00 0.140
1000.00 0.280
2000.00 0.560
5000.00 1.400
10,000.00 2.801
20,000.00 5.602
50,000.00 14.004
100,000.00 28.008
200,000.00 56.017
500,000.00 140.042
PLN tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XPD PLN
coinmill.com
0.001 3.57
0.002 7.14
0.005 17.85
0.010 35.70
0.020 71.41
0.050 178.52
0.100 357.04
0.200 714.07
0.500 1785.18
1.000 3570.36
2.000 7140.72
5.000 17,851.80
10.000 35,703.60
20.000 71,407.21
50.000 178,518.02
100.000 357,036.05
200.000 714,072.09
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ