Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


PLN XPD
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.001
10.00 0.003
20.00 0.006
50.00 0.014
100.00 0.028
200.00 0.056
500.00 0.141
1000.00 0.281
2000.00 0.562
5000.00 1.405
10,000.00 2.810
20,000.00 5.620
50,000.00 14.051
100,000.00 28.102
200,000.00 56.204
500,000.00 140.511
PLN tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XPD PLN
coinmill.com
0.001 3.56
0.002 7.12
0.005 17.79
0.010 35.58
0.020 71.17
0.050 177.92
0.100 355.84
0.200 711.69
0.500 1779.22
1.000 3558.45
2.000 7116.89
5.000 17,792.23
10.000 35,584.47
20.000 71,168.94
50.000 177,922.35
100.000 355,844.70
200.000 711,689.40
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ