Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


PLN YER
coinmill.com
2.00 132.260
5.00 330.655
10.00 661.310
20.00 1322.620
50.00 3306.550
100.00 6613.100
200.00 13,226.205
500.00 33,065.505
1000.00 66,131.015
2000.00 132,262.025
5000.00 330,655.070
10,000.00 661,310.135
20,000.00 1,322,620.275
50,000.00 3,306,550.680
100,000.00 6,613,101.365
200,000.00 13,226,202.730
500,000.00 33,065,506.825
PLN tỷ lệ
27 tháng Tám 2025
YER PLN
coinmill.com
200.000 3.02
500.000 7.56
1000.000 15.12
2000.000 30.24
5000.000 75.61
10,000.000 151.21
20,000.000 302.43
50,000.000 756.07
100,000.000 1512.15
200,000.000 3024.30
500,000.000 7560.75
1,000,000.000 15,121.50
2,000,000.000 30,243.00
5,000,000.000 75,607.49
10,000,000.000 151,214.98
20,000,000.000 302,429.96
50,000,000.000 756,074.91
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ