Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


PLN YER
coinmill.com
2.00 132.870
5.00 332.170
10.00 664.340
20.00 1328.675
50.00 3321.690
100.00 6643.380
200.00 13,286.765
500.00 33,216.905
1000.00 66,433.815
2000.00 132,867.625
5000.00 332,169.065
10,000.00 664,338.125
20,000.00 1,328,676.250
50,000.00 3,321,690.625
100,000.00 6,643,381.255
200,000.00 13,286,762.510
500,000.00 33,216,906.270
PLN tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
YER PLN
coinmill.com
200.000 3.01
500.000 7.53
1000.000 15.05
2000.000 30.11
5000.000 75.26
10,000.000 150.53
20,000.000 301.05
50,000.000 752.63
100,000.000 1505.26
200,000.000 3010.52
500,000.000 7526.29
1,000,000.000 15,052.58
2,000,000.000 30,105.15
5,000,000.000 75,262.88
10,000,000.000 150,525.76
20,000,000.000 301,051.52
50,000,000.000 752,628.79
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ