Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


PLN YER
coinmill.com
2.00 121.510
5.00 303.775
10.00 607.550
20.00 1215.105
50.00 3037.760
100.00 6075.520
200.00 12,151.040
500.00 30,377.605
1000.00 60,755.205
2000.00 121,510.415
5000.00 303,776.035
10,000.00 607,552.065
20,000.00 1,215,104.135
50,000.00 3,037,760.335
100,000.00 6,075,520.665
200,000.00 12,151,041.335
500,000.00 30,377,603.330
PLN tỷ lệ
20 tháng Mười 2026
YER PLN
coinmill.com
200.000 3.29
500.000 8.23
1000.000 16.46
2000.000 32.92
5000.000 82.30
10,000.000 164.59
20,000.000 329.19
50,000.000 822.97
100,000.000 1645.95
200,000.000 3291.90
500,000.000 8229.75
1,000,000.000 16,459.49
2,000,000.000 32,918.99
5,000,000.000 82,297.47
10,000,000.000 164,594.95
20,000,000.000 329,189.89
50,000,000.000 822,974.73
YER tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ