Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


PLN YER
coinmill.com
2.00 135.605
5.00 339.015
10.00 678.030
20.00 1356.060
50.00 3390.150
100.00 6780.305
200.00 13,560.610
500.00 33,901.525
1000.00 67,803.050
2000.00 135,606.095
5000.00 339,015.240
10,000.00 678,030.480
20,000.00 1,356,060.960
50,000.00 3,390,152.395
100,000.00 6,780,304.790
200,000.00 13,560,609.580
500,000.00 33,901,523.955
PLN tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
YER PLN
coinmill.com
200.000 2.95
500.000 7.37
1000.000 14.75
2000.000 29.50
5000.000 73.74
10,000.000 147.49
20,000.000 294.97
50,000.000 737.43
100,000.000 1474.86
200,000.000 2949.72
500,000.000 7374.30
1,000,000.000 14,748.60
2,000,000.000 29,497.20
5,000,000.000 73,743.00
10,000,000.000 147,486.00
20,000,000.000 294,971.99
50,000,000.000 737,429.98
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ