Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


PLN ZAR
coinmill.com
2.00 7.35
5.00 18.40
10.00 36.85
20.00 73.70
50.00 184.20
100.00 368.40
200.00 736.80
500.00 1842.00
1000.00 3684.00
2000.00 7368.00
5000.00 18,420.00
10,000.00 36,840.00
20,000.00 73,680.05
50,000.00 184,200.05
100,000.00 368,400.15
200,000.00 736,800.25
500,000.00 1,842,000.70
PLN tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
ZAR PLN
coinmill.com
10.00 2.71
20.00 5.43
50.00 13.57
100.00 27.14
200.00 54.29
500.00 135.72
1000.00 271.44
2000.00 542.89
5000.00 1357.22
10,000.00 2714.44
20,000.00 5428.88
50,000.00 13,572.20
100,000.00 27,144.40
200,000.00 54,288.80
500,000.00 135,721.99
1,000,000.00 271,443.98
2,000,000.00 542,887.97
ZAR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ