Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Zloty Ba Lan (PLN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa.


PLN ZRN
coinmill.com
2.00 1,200,970
5.00 3,002,420
10.00 6,004,840
20.00 12,009,680
50.00 30,024,190
100.00 60,048,380
200.00 120,096,750
500.00 300,241,890
1000.00 600,483,770
2000.00 1,200,967,540
5000.00 3,002,418,860
10,000.00 6,004,837,720
20,000.00 12,009,675,440
50,000.00 30,024,188,610
100,000.00 60,048,377,220
200,000.00 120,096,754,440
500,000.00 300,241,886,100
PLN tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
ZRN PLN
coinmill.com
2,000,000 3.33
5,000,000 8.33
10,000,000 16.65
20,000,000 33.31
50,000,000 83.27
100,000,000 166.53
200,000,000 333.06
500,000,000 832.66
1,000,000,000 1665.32
2,000,000,000 3330.65
5,000,000,000 8326.62
10,000,000,000 16,653.24
20,000,000,000 33,306.48
50,000,000,000 83,266.20
100,000,000,000 166,532.39
200,000,000,000 333,064.79
500,000,000,000 832,661.97
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ