Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

PotCoin (POT) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi PotCoin và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của PotCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc PotCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The PotCoin là tiền tệ không có nước. Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu POT có thể được viết POT. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái the PotCoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Hai 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi POT có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


POT RUR
coinmill.com
50.00 10
100.00 20
200.00 40
500.00 90
1000.00 180
2000.00 360
5000.00 900
10,000.00 1790
20,000.00 3590
50,000.00 8970
100,000.00 17,950
200,000.00 35,890
500,000.00 89,730
1,000,000.00 179,470
2,000,000.00 358,940
5,000,000.00 897,340
10,000,000.00 1,794,690
POT tỷ lệ
15 tháng Hai 2020
RUR POT
coinmill.com
10 55.72
20 111.44
50 278.60
100 557.20
200 1114.40
500 2786.00
1000 5572.00
2000 11,144.00
5000 27,860.00
10,000 55,720.00
20,000 111,440.00
50,000 278,600.01
100,000 557,200.02
200,000 1,114,400.04
500,000 2,786,000.11
1,000,000 5,572,000.22
2,000,000 11,144,000.44
RUR tỷ lệ
28 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ