Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Peercoin (PPC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peercoin và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peercoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Peercoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Peercoin là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu PPC có thể được viết PPC. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Peercoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PPC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


PPC SKK
coinmill.com
0.1000 22.0
0.2000 44.0
0.5000 110.5
1.0000 221.0
2.0000 442.0
5.0000 1105.0
10.0000 2210.5
20.0000 4420.5
50.0000 11,051.5
100.0000 22,103.0
200.0000 44,206.5
500.0000 110,515.5
1000.0000 221,031.5
2000.0000 442,063.0
5000.0000 1,105,157.0
10,000.0000 2,210,314.0
20,000.0000 4,420,627.5
PPC tỷ lệ
7 tháng Mười 2021
SKK PPC
coinmill.com
20.0 0.0905
50.0 0.2262
100.0 0.4524
200.0 0.9048
500.0 2.2621
1000.0 4.5242
2000.0 9.0485
5000.0 22.6212
10,000.0 45.2424
20,000.0 90.4849
50,000.0 226.2122
100,000.0 452.4244
200,000.0 904.8489
500,000.0 2262.1222
1,000,000.0 4524.2445
2,000,000.0 9048.4890
5,000,000.0 22,621.2225
SKK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ