Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pesetacoin và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pesetacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Pesetacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Pesetacoin là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu PTC có thể được viết PTC. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Pesetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PTC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


PTC UYU
coinmill.com
500.00 41.7
1000.00 83.5
2000.00 167.0
5000.00 417.5
10,000.00 834.9
20,000.00 1669.9
50,000.00 4174.6
100,000.00 8349.3
200,000.00 16,698.5
500,000.00 41,746.3
1,000,000.00 83,492.7
2,000,000.00 166,985.4
5,000,000.00 417,463.4
10,000,000.00 834,926.8
20,000,000.00 1,669,853.6
50,000,000.00 4,174,634.1
100,000,000.00 8,349,268.2
PTC tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019
UYU PTC
coinmill.com
20.0 239.54
50.0 598.85
100.0 1197.71
200.0 2395.42
500.0 5988.55
1000.0 11,977.10
2000.0 23,954.20
5000.0 59,885.49
10,000.0 119,770.98
20,000.0 239,541.95
50,000.0 598,854.88
100,000.0 1,197,709.76
200,000.0 2,395,419.52
500,000.0 5,988,548.80
1,000,000.0 11,977,097.60
2,000,000.0 23,954,195.20
5,000,000.0 59,885,488.01
UYU tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ