Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pesetacoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pesetacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Pesetacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Pesetacoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu PTC có thể được viết PTC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Pesetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PTC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


PTC XOF
coinmill.com
100.00 331
200.00 663
500.00 1657
1000.00 3315
2000.00 6630
5000.00 16,575
10,000.00 33,149
20,000.00 66,299
50,000.00 165,746
100,000.00 331,493
200,000.00 662,985
500,000.00 1,657,463
1,000,000.00 3,314,926
2,000,000.00 6,629,852
5,000,000.00 16,574,630
10,000,000.00 33,149,261
20,000,000.00 66,298,521
PTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF PTC
coinmill.com
500 150.83
1000 301.67
2000 603.33
5000 1508.33
10,000 3016.66
20,000 6033.32
50,000 15,083.29
100,000 30,166.59
200,000 60,333.17
500,000 150,832.93
1,000,000 301,665.85
2,000,000 603,331.71
5,000,000 1,508,329.27
10,000,000 3,016,658.54
20,000,000 6,033,317.08
50,000,000 15,083,292.70
100,000,000 30,166,585.40
XOF tỷ lệ
21 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ