Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Phoenixcoin (PXC) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phoenixcoin và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phoenixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Phoenixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


PXC RUR
coinmill.com
500.00 93,050
1000.00 186,100
2000.00 372,190
5000.00 930,480
10,000.00 1,860,960
20,000.00 3,721,910
50,000.00 9,304,780
100,000.00 18,609,550
200,000.00 37,219,110
500,000.00 93,047,760
1,000,000.00 186,095,530
2,000,000.00 372,191,050
5,000,000.00 930,477,640
10,000,000.00 1,860,955,270
20,000,000.00 3,721,910,540
50,000,000.00 9,304,776,360
100,000,000.00 18,609,552,710
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
RUR PXC
coinmill.com
50,000 268.68
100,000 537.36
200,000 1074.72
500,000 2686.79
1,000,000 5373.58
2,000,000 10,747.17
5,000,000 26,867.92
10,000,000 53,735.84
20,000,000 107,471.69
50,000,000 268,679.21
100,000,000 537,358.43
200,000,000 1,074,716.86
500,000,000 2,686,792.14
1,000,000,000 5,373,584.28
2,000,000,000 10,747,168.57
5,000,000,000 26,867,921.42
10,000,000,000 53,735,842.85
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ