Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phoenixcoin và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phoenixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Phoenixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


PXC VEN
coinmill.com
500.00 0.7071
1000.00 1.4142
2000.00 2.8284
5000.00 7.0710
10,000.00 14.1420
20,000.00 28.2841
50,000.00 70.7102
100,000.00 141.4204
200,000.00 282.8408
500,000.00 707.1019
1,000,000.00 1414.2038
2,000,000.00 2828.4076
5,000,000.00 7071.0191
10,000,000.00 14,142.0382
20,000,000.00 28,284.0763
50,000,000.00 70,710.1909
100,000,000.00 141,420.3817
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
VEN PXC
coinmill.com
0.5000 353.56
1.0000 707.11
2.0000 1414.22
5.0000 3535.56
10.0000 7071.12
20.0000 14,142.23
50.0000 35,355.58
100.0000 70,711.17
200.0000 141,422.33
500.0000 353,555.83
1000.0000 707,111.65
2000.0000 1,414,223.31
5000.0000 3,535,558.27
10,000.0000 7,071,116.54
20,000.0000 14,142,233.08
50,000.0000 35,355,582.69
100,000.0000 70,711,165.39
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ