Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phoenixcoin và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phoenixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Phoenixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


PXC XAU
coinmill.com
500.00 4696.578
1000.00 9393.156
2000.00 18,786.313
5000.00 46,965.782
10,000.00 93,931.564
20,000.00 187,863.128
50,000.00 469,657.819
100,000.00 939,315.638
200,000.00 1,878,631.277
500,000.00 4,696,578.192
1,000,000.00 9,393,156.384
2,000,000.00 18,786,312.768
5,000,000.00 46,965,781.921
10,000,000.00 93,931,563.842
20,000,000.00 187,863,127.684
50,000,000.00 469,657,819.210
100,000,000.00 939,315,638.420
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XAU PXC
coinmill.com
5000.000 532.30
10,000.000 1064.60
20,000.000 2129.21
50,000.000 5323.02
100,000.000 10,646.05
200,000.000 21,292.10
500,000.000 53,230.24
1,000,000.000 106,460.49
2,000,000.000 212,920.97
5,000,000.000 532,302.43
10,000,000.000 1,064,604.87
20,000,000.000 2,129,209.73
50,000,000.000 5,323,024.33
100,000,000.000 10,646,048.67
200,000,000.000 21,292,097.33
500,000,000.000 53,230,243.33
1,000,000,000.000 106,460,486.67
XAU tỷ lệ
28 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ