Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phoenixcoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phoenixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Phoenixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


PXC XOF
coinmill.com
500.00 656
1000.00 1312
2000.00 2624
5000.00 6559
10,000.00 13,118
20,000.00 26,236
50,000.00 65,590
100,000.00 131,180
200,000.00 262,360
500,000.00 655,900
1,000,000.00 1,311,801
2,000,000.00 2,623,602
5,000,000.00 6,559,004
10,000,000.00 13,118,008
20,000,000.00 26,236,016
50,000,000.00 65,590,041
100,000,000.00 131,180,082
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF PXC
coinmill.com
500 381.16
1000 762.31
2000 1524.62
5000 3811.55
10,000 7623.11
20,000 15,246.22
50,000 38,115.54
100,000 76,231.09
200,000 152,462.17
500,000 381,155.43
1,000,000 762,310.85
2,000,000 1,524,621.71
5,000,000 3,811,554.27
10,000,000 7,623,108.54
20,000,000 15,246,217.07
50,000,000 38,115,542.68
100,000,000 76,231,085.37
XOF tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ