Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guarani Paraguay và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guarani Paraguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Paraguay Guarani để chuyển đổi loại tiền tệ.

Guarani Paraguay là tiền tệ Paraguay (PY, Nâng lên). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu PYG có thể được viết G. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Guarani Paraguay được chia thành 100 centimos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PYG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


PYG SAR
coinmill.com
5000 3
10,000 5
20,000 11
50,000 27
100,000 54
200,000 107
500,000 268
1,000,000 536
2,000,000 1073
5,000,000 2682
10,000,000 5365
20,000,000 10,730
50,000,000 26,824
100,000,000 53,648
200,000,000 107,295
500,000,000 268,238
1,000,000,000 536,476
PYG tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR PYG
coinmill.com
2 3728
5 9320
10 18,640
20 37,280
50 93,201
100 186,402
200 372,803
500 932,008
1000 1,864,016
2000 3,728,033
5000 9,320,082
10,000 18,640,165
20,000 37,280,330
50,000 93,200,825
100,000 186,401,650
200,000 372,803,299
500,000 932,008,248
SAR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ