Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


QAR SDG
coinmill.com
2 331.47
5 828.68
10 1657.37
20 3314.74
50 8286.84
100 16,573.69
200 33,147.38
500 82,868.44
1000 165,736.89
2000 331,473.77
5000 828,684.43
10,000 1,657,368.85
20,000 3,314,737.70
50,000 8,286,844.26
100,000 16,573,688.52
200,000 33,147,377.05
500,000 82,868,442.62
QAR tỷ lệ
23 tháng Chín 2026
SDG QAR
coinmill.com
500.00 3
1000.00 6
2000.00 12
5000.00 30
10,000.00 60
20,000.00 121
50,000.00 302
100,000.00 603
200,000.00 1207
500,000.00 3017
1,000,000.00 6034
2,000,000.00 12,067
5,000,000.00 30,168
10,000,000.00 60,337
20,000,000.00 120,673
50,000,000.00 301,683
100,000,000.00 603,366
SDG tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ