Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


QAR SEK
coinmill.com
2 5.10
5 12.74
10 25.49
20 50.97
50 127.43
100 254.85
200 509.71
500 1274.26
1000 2548.53
2000 5097.05
5000 12,742.64
10,000 25,485.27
20,000 50,970.55
50,000 127,426.37
100,000 254,852.75
200,000 509,705.49
500,000 1,274,263.74
QAR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
SEK QAR
coinmill.com
5.00 2
10.00 4
20.00 8
50.00 20
100.00 39
200.00 78
500.00 196
1000.00 392
2000.00 785
5000.00 1962
10,000.00 3924
20,000.00 7848
50,000.00 19,619
100,000.00 39,238
200,000.00 78,477
500,000.00 196,192
1,000,000.00 392,383
SEK tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ