Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


QAR SEK
coinmill.com
2 5.27
5 13.17
10 26.33
20 52.67
50 131.67
100 263.34
200 526.69
500 1316.72
1000 2633.43
2000 5266.86
5000 13,167.15
10,000 26,334.30
20,000 52,668.61
50,000 131,671.52
100,000 263,343.05
200,000 526,686.09
500,000 1,316,715.23
QAR tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026
SEK QAR
coinmill.com
5.00 2
10.00 4
20.00 8
50.00 19
100.00 38
200.00 76
500.00 190
1000.00 380
2000.00 759
5000.00 1899
10,000.00 3797
20,000.00 7595
50,000.00 18,987
100,000.00 37,973
200,000.00 75,947
500,000.00 189,866
1,000,000.00 379,733
SEK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ