Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


QAR SYP
coinmill.com
2 0.00
5 0.00
10 0.00
20 0.00
50 0.00
100 0.25
200 0.50
500 1.00
1000 2.25
2000 4.50
5000 11.25
10,000 22.50
20,000 44.75
50,000 112.00
100,000 224.25
200,000 448.25
500,000 1120.75
QAR tỷ lệ
16 tháng Tám 2026
SYP QAR
coinmill.com
0.00 2
0.00 4
0.00 9
0.00 22
0.00 45
0.25 89
0.50 223
1.00 446
2.00 892
5.00 2230
10.00 4461
20.00 8922
50.00 22,304
100.00 44,608
200.00 89,216
500.00 223,040
1000.00 446,081
SYP tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ