Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


QAR SYP
coinmill.com
2 67.25
5 168.00
10 336.00
20 672.00
50 1680.00
100 3360.00
200 6720.00
500 16,800.00
1000 33,599.75
2000 67,199.75
5000 167,999.25
10,000 335,998.25
20,000 671,996.75
50,000 1,679,991.75
100,000 3,359,983.50
200,000 6,719,966.75
500,000 16,799,917.00
QAR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
SYP QAR
coinmill.com
100.00 3
200.00 6
500.00 15
1000.00 30
2000.00 60
5000.00 149
10,000.00 298
20,000.00 595
50,000.00 1488
100,000.00 2976
200,000.00 5952
500,000.00 14,881
1,000,000.00 29,762
2,000,000.00 59,524
5,000,000.00 148,810
10,000,000.00 297,621
20,000,000.00 595,241
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ