Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Qatar Rian (QAR) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


QAR TMM
coinmill.com
2 784
5 1961
10 3922
20 7845
50 19,612
100 39,224
200 78,448
500 196,119
1000 392,239
2000 784,477
5000 1,961,193
10,000 3,922,387
20,000 7,844,774
50,000 19,611,934
100,000 39,223,869
200,000 78,447,738
500,000 196,119,345
QAR tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
TMM QAR
coinmill.com
1000 3
2000 5
5000 13
10,000 25
20,000 51
50,000 127
100,000 255
200,000 510
500,000 1275
1,000,000 2549
2,000,000 5099
5,000,000 12,747
10,000,000 25,495
20,000,000 50,989
50,000,000 127,473
100,000,000 254,947
200,000,000 509,894
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ