Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Qatar Rian (QAR) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


QAR TMM
coinmill.com
2 9616
5 24,040
10 48,079
20 96,159
50 240,397
100 480,795
200 961,590
500 2,403,975
1000 4,807,950
2000 9,615,899
5000 24,039,748
10,000 48,079,497
20,000 96,158,994
50,000 240,397,485
100,000 480,794,969
200,000 961,589,938
500,000 2,403,974,846
QAR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
TMM QAR
coinmill.com
10,000 2
20,000 4
50,000 10
100,000 21
200,000 42
500,000 104
1,000,000 208
2,000,000 416
5,000,000 1040
10,000,000 2080
20,000,000 4160
50,000,000 10,399
100,000,000 20,799
200,000,000 41,598
500,000,000 103,994
1,000,000,000 207,989
2,000,000,000 415,978
TMM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ