Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Qatar Rian (QAR) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


QAR TMM
coinmill.com
2 9282
5 23,204
10 46,408
20 92,815
50 232,038
100 464,076
200 928,152
500 2,320,381
1000 4,640,761
2000 9,281,523
5000 23,203,807
10,000 46,407,614
20,000 92,815,227
50,000 232,038,069
100,000 464,076,137
200,000 928,152,275
500,000 2,320,380,687
QAR tỷ lệ
22 tháng Hai 2026
TMM QAR
coinmill.com
10,000 2
20,000 4
50,000 11
100,000 22
200,000 43
500,000 108
1,000,000 215
2,000,000 431
5,000,000 1077
10,000,000 2155
20,000,000 4310
50,000,000 10,774
100,000,000 21,548
200,000,000 43,096
500,000,000 107,741
1,000,000,000 215,482
2,000,000,000 430,964
TMM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ