Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


QAR TRY
coinmill.com
2 11.56
5 28.91
10 57.82
20 115.65
50 289.12
100 578.25
200 1156.50
500 2891.24
1000 5782.49
2000 11,564.98
5000 28,912.44
10,000 57,824.88
20,000 115,649.76
50,000 289,124.41
100,000 578,248.82
200,000 1,156,497.64
500,000 2,891,244.11
QAR tỷ lệ
22 tháng Bảy 2026
TRY QAR
coinmill.com
20.00 3
50.00 9
100.00 17
200.00 35
500.00 86
1000.00 173
2000.00 346
5000.00 865
10,000.00 1729
20,000.00 3459
50,000.00 8647
100,000.00 17,294
200,000.00 34,587
500,000.00 86,468
1,000,000.00 172,936
2,000,000.00 345,872
5,000,000.00 864,680
TRY tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ