Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


QAR TRY
coinmill.com
2 26.67
5 66.67
10 133.35
20 266.70
50 666.74
100 1333.49
200 2666.97
500 6667.43
1000 13,334.87
2000 26,669.73
5000 66,674.33
10,000 133,348.67
20,000 266,697.33
50,000 666,743.33
100,000 1,333,486.67
200,000 2,666,973.33
500,000 6,667,433.33
QAR tỷ lệ
9 tháng Chín 2026
TRY QAR
coinmill.com
50.00 4
100.00 7
200.00 15
500.00 37
1000.00 75
2000.00 150
5000.00 375
10,000.00 750
20,000.00 1500
50,000.00 3750
100,000.00 7499
200,000.00 14,998
500,000.00 37,496
1,000,000.00 74,991
2,000,000.00 149,983
5,000,000.00 374,957
10,000,000.00 749,914
TRY tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ