Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


QAR TZS
coinmill.com
2 0.00
5 0.00
10 0.00
20 0.00
50 0.00
100 0.00
200 0.00
500 0.05
1000 0.10
2000 0.20
5000 0.50
10,000 1.05
20,000 2.05
50,000 5.15
100,000 10.30
200,000 20.60
500,000 51.55
QAR tỷ lệ
19 tháng Tám 2026
TZS QAR
coinmill.com
0.00 2
0.00 5
0.00 10
0.00 19
0.00 48
0.00 97
0.00 194
0.05 485
0.10 970
0.20 1940
0.50 4850
1.00 9700
2.00 19,400
5.00 48,499
10.00 96,999
20.00 193,997
50.00 484,993
TZS tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ