Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 3 chữ số có nghĩa.


QAR TZS
coinmill.com
2 1268.85
5 3172.05
10 6344.15
20 12,688.30
50 31,720.70
100 63,441.40
200 126,882.75
500 317,206.90
1000 634,413.80
2000 1,268,827.60
5000 3,172,068.95
10,000 6,344,137.95
20,000 12,688,275.85
50,000 31,720,689.65
100,000 63,441,379.30
200,000 126,882,758.60
500,000 317,206,896.55
QAR tỷ lệ
5 tháng Bảy 2026
TZS QAR
coinmill.com
2000.00 3
5000.00 8
10,000.00 16
20,000.00 32
50,000.00 79
100,000.00 158
200,000.00 315
500,000.00 788
1,000,000.00 1576
2,000,000.00 3153
5,000,000.00 7881
10,000,000.00 15,763
20,000,000.00 31,525
50,000,000.00 78,813
100,000,000.00 157,626
200,000,000.00 315,252
500,000,000.00 788,129
TZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ