Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


QAR UAH
coinmill.com
2 24.69
5 61.72
10 123.44
20 246.89
50 617.21
100 1234.43
200 2468.85
500 6172.13
1000 12,344.26
2000 24,688.52
5000 61,721.31
10,000 123,442.61
20,000 246,885.23
50,000 617,213.06
100,000 1,234,426.13
200,000 2,468,852.26
500,000 6,172,130.65
QAR tỷ lệ
23 tháng Chín 2026
UAH QAR
coinmill.com
50.00 4
100.00 8
200.00 16
500.00 41
1000.00 81
2000.00 162
5000.00 405
10,000.00 810
20,000.00 1620
50,000.00 4050
100,000.00 8101
200,000.00 16,202
500,000.00 40,505
1,000,000.00 81,009
2,000,000.00 162,019
5,000,000.00 405,047
10,000,000.00 810,093
UAH tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ