Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


QAR UAH
coinmill.com
2 19.57
5 48.93
10 97.86
20 195.71
50 489.28
100 978.56
200 1957.11
500 4892.79
1000 9785.57
2000 19,571.14
5000 48,927.85
10,000 97,855.71
20,000 195,711.41
50,000 489,278.53
100,000 978,557.07
200,000 1,957,114.13
500,000 4,892,785.33
QAR tỷ lệ
5 tháng Năm 2026
UAH QAR
coinmill.com
20.00 2
50.00 5
100.00 10
200.00 20
500.00 51
1000.00 102
2000.00 204
5000.00 511
10,000.00 1022
20,000.00 2044
50,000.00 5110
100,000.00 10,219
200,000.00 20,438
500,000.00 51,096
1,000,000.00 102,191
2,000,000.00 204,383
5,000,000.00 510,956
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ