Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


QAR UAH
coinmill.com
2 0.01
5 0.03
10 0.06
20 0.12
50 0.31
100 0.61
200 1.23
500 3.07
1000 6.14
2000 12.29
5000 30.71
10,000 61.43
20,000 122.86
50,000 307.14
100,000 614.28
200,000 1228.56
500,000 3071.41
QAR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
UAH QAR
coinmill.com
0.02 3
0.05 8
0.10 16
0.20 33
0.50 81
1.00 163
2.00 326
5.00 814
10.00 1628
20.00 3256
50.00 8140
100.00 16,279
200.00 32,558
500.00 81,396
1000.00 162,792
2000.00 325,583
5000.00 813,958
UAH tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ