Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


QAR VEF
coinmill.com
2 139,597
5 348,993
10 697,986
20 1,395,972
50 3,489,931
100 6,979,861
200 13,959,722
500 34,899,306
1000 69,798,611
2000 139,597,222
5000 348,993,056
10,000 697,986,111
20,000 1,395,972,222
50,000 3,489,930,556
100,000 6,979,861,111
200,000 13,959,722,222
500,000 34,899,305,556
QAR tỷ lệ
16 tháng Sáu 2026
VEF QAR
coinmill.com
200,000 3
500,000 7
1,000,000 14
2,000,000 29
5,000,000 72
10,000,000 143
20,000,000 287
50,000,000 716
100,000,000 1433
200,000,000 2865
500,000,000 7163
1,000,000,000 14,327
2,000,000,000 28,654
5,000,000,000 71,635
10,000,000,000 143,269
20,000,000,000 286,539
50,000,000,000 716,347
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ