Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


QAR VEF
coinmill.com
2 140,203
5 350,509
10 701,017
20 1,402,035
50 3,505,087
100 7,010,174
200 14,020,347
500 35,050,868
1000 70,101,736
2000 140,203,472
5000 350,508,681
10,000 701,017,361
20,000 1,402,034,722
50,000 3,505,086,806
100,000 7,010,173,611
200,000 14,020,347,222
500,000 35,050,868,056
QAR tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026
VEF QAR
coinmill.com
200,000 3
500,000 7
1,000,000 14
2,000,000 29
5,000,000 71
10,000,000 143
20,000,000 285
50,000,000 713
100,000,000 1426
200,000,000 2853
500,000,000 7132
1,000,000,000 14,265
2,000,000,000 28,530
5,000,000,000 71,325
10,000,000,000 142,650
20,000,000,000 285,300
50,000,000,000 713,249
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ