Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


QAR XAU
coinmill.com
2 2412.890
5 6032.225
10 12,064.450
20 24,128.901
50 60,322.252
100 120,644.503
200 241,289.006
500 603,222.516
1000 1,206,445.031
2000 2,412,890.062
5000 6,032,225.156
10,000 12,064,450.312
20,000 24,128,900.624
50,000 60,322,251.560
100,000 120,644,503.120
200,000 241,289,006.241
500,000 603,222,515.602
QAR tỷ lệ
5 tháng Tám 2026
XAU QAR
coinmill.com
5000.000 4
10,000.000 8
20,000.000 17
50,000.000 41
100,000.000 83
200,000.000 166
500,000.000 414
1,000,000.000 829
2,000,000.000 1658
5,000,000.000 4144
10,000,000.000 8289
20,000,000.000 16,578
50,000,000.000 41,444
100,000,000.000 82,888
200,000,000.000 165,776
500,000,000.000 414,441
1,000,000,000.000 828,882
XAU tỷ lệ
9 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ