Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


QAR XCD
coinmill.com
2 1.50
5 3.76
10 7.51
20 15.02
50 37.56
100 75.12
200 150.23
500 375.58
1000 751.16
2000 1502.32
5000 3755.80
10,000 7511.59
20,000 15,023.19
50,000 37,557.96
100,000 75,115.93
200,000 150,231.85
500,000 375,579.63
QAR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XCD QAR
coinmill.com
2.00 3
5.00 7
10.00 13
20.00 27
50.00 67
100.00 133
200.00 266
500.00 666
1000.00 1331
2000.00 2663
5000.00 6656
10,000.00 13,313
20,000.00 26,626
50,000.00 66,564
100,000.00 133,128
200,000.00 266,255
500,000.00 665,638
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ