Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


QAR XCD
coinmill.com
2 1.50
5 3.74
10 7.48
20 14.97
50 37.41
100 74.83
200 149.65
500 374.13
1000 748.27
2000 1496.53
5000 3741.33
10,000 7482.67
20,000 14,965.33
50,000 37,413.33
100,000 74,826.67
200,000 149,653.33
500,000 374,133.33
QAR tỷ lệ
25 tháng Ba 2026
XCD QAR
coinmill.com
2.00 3
5.00 7
10.00 13
20.00 27
50.00 67
100.00 134
200.00 267
500.00 668
1000.00 1336
2000.00 2673
5000.00 6682
10,000.00 13,364
20,000.00 26,728
50,000.00 66,821
100,000.00 133,642
200,000.00 267,284
500,000.00 668,211
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ