Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


QAR XCP
coinmill.com
2 3.62
5 9.05
10 18.11
20 36.21
50 90.54
100 181.07
200 362.15
500 905.37
1000 1810.73
2000 3621.46
5000 9053.66
10,000 18,107.32
20,000 36,214.64
50,000 90,536.59
100,000 181,073.18
200,000 362,146.35
500,000 905,365.88
QAR tỷ lệ
19 tháng Tám 2026
XCP QAR
coinmill.com
5.00 3
10.00 6
20.00 11
50.00 28
100.00 55
200.00 110
500.00 276
1000.00 552
2000.00 1105
5000.00 2761
10,000.00 5523
20,000.00 11,045
50,000.00 27,613
100,000.00 55,226
200,000.00 110,453
500,000.00 276,131
1,000,000.00 552,263
XCP tỷ lệ
21 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ