Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). The NEM là tiền tệ không có nước. Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


QAR XEM
coinmill.com
2 14.910
5 37.275
10 74.550
20 149.099
50 372.748
100 745.496
200 1490.992
500 3727.480
1000 7454.961
2000 14,909.922
5000 37,274.804
10,000 74,549.609
20,000 149,099.217
50,000 372,748.043
100,000 745,496.086
200,000 1,490,992.171
500,000 3,727,480.428
QAR tỷ lệ
26 tháng Ba 2025
XEM QAR
coinmill.com
20.000 3
50.000 7
100.000 13
200.000 27
500.000 67
1000.000 134
2000.000 268
5000.000 671
10,000.000 1341
20,000.000 2683
50,000.000 6707
100,000.000 13,414
200,000.000 26,828
500,000.000 67,069
1,000,000.000 134,139
2,000,000.000 268,278
5,000,000.000 670,694
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ