Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). The NEM là tiền tệ không có nước. Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


QAR XEM
coinmill.com
2 14.554
5 36.384
10 72.769
20 145.537
50 363.843
100 727.687
200 1455.374
500 3638.434
1000 7276.869
2000 14,553.738
5000 36,384.344
10,000 72,768.689
20,000 145,537.378
50,000 363,843.444
100,000 727,686.889
200,000 1,455,373.777
500,000 3,638,434.443
QAR tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025
XEM QAR
coinmill.com
20.000 3
50.000 7
100.000 14
200.000 27
500.000 69
1000.000 137
2000.000 275
5000.000 687
10,000.000 1374
20,000.000 2748
50,000.000 6871
100,000.000 13,742
200,000.000 27,484
500,000.000 68,711
1,000,000.000 137,422
2,000,000.000 274,843
5,000,000.000 687,109
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ