Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


QAR XOF
coinmill.com
2 316
5 790
10 1580
20 3160
50 7900
100 15,799
200 31,599
500 78,997
1000 157,995
2000 315,989
5000 789,973
10,000 1,579,946
20,000 3,159,891
50,000 7,899,729
100,000 15,799,457
200,000 31,598,914
500,000 78,997,286
QAR tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
XOF QAR
coinmill.com
500 3
1000 6
2000 13
5000 32
10,000 63
20,000 127
50,000 316
100,000 633
200,000 1266
500,000 3165
1,000,000 6329
2,000,000 12,659
5,000,000 31,647
10,000,000 63,293
20,000,000 126,587
50,000,000 316,467
100,000,000 632,933
XOF tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ