Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


QAR XOF
coinmill.com
2 306
5 766
10 1532
20 3063
50 7659
100 15,317
200 30,635
500 76,586
1000 153,173
2000 306,346
5000 765,864
10,000 1,531,728
20,000 3,063,455
50,000 7,658,638
100,000 15,317,276
200,000 30,634,552
500,000 76,586,380
QAR tỷ lệ
10 tháng Năm 2026
XOF QAR
coinmill.com
500 3
1000 7
2000 13
5000 33
10,000 65
20,000 131
50,000 326
100,000 653
200,000 1306
500,000 3264
1,000,000 6529
2,000,000 13,057
5,000,000 32,643
10,000,000 65,286
20,000,000 130,572
50,000,000 326,429
100,000,000 652,858
XOF tỷ lệ
10 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ