Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


QAR XPT
coinmill.com
2 963.013
5 2407.532
10 4815.064
20 9630.129
50 24,075.322
100 48,150.644
200 96,301.288
500 240,753.221
1000 481,506.442
2000 963,012.883
5000 2,407,532.208
10,000 4,815,064.415
20,000 9,630,128.831
50,000 24,075,322.077
100,000 48,150,644.155
200,000 96,301,288.310
500,000 240,753,220.775
QAR tỷ lệ
23 tháng Chín 2026
XPT QAR
coinmill.com
1000.000 2
2000.000 4
5000.000 10
10,000.000 21
20,000.000 42
50,000.000 104
100,000.000 208
200,000.000 415
500,000.000 1038
1,000,000.000 2077
2,000,000.000 4154
5,000,000.000 10,384
10,000,000.000 20,768
20,000,000.000 41,536
50,000,000.000 103,841
100,000,000.000 207,682
200,000,000.000 415,363
XPT tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ