Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


QAR XPT
coinmill.com
2 0.001
5 0.001
10 0.003
20 0.006
50 0.014
100 0.029
200 0.058
500 0.145
1000 0.290
2000 0.579
5000 1.448
10,000 2.896
20,000 5.791
50,000 14.479
100,000 28.957
200,000 57.915
500,000 144.787
QAR tỷ lệ
10 tháng Năm 2026
XPT QAR
coinmill.com
0.001 3
0.002 7
0.005 17
0.010 35
0.020 69
0.050 173
0.100 345
0.200 691
0.500 1727
1.000 3453
2.000 6907
5.000 17,267
10.000 34,534
20.000 69,067
50.000 172,668
100.000 345,335
200.000 690,670
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ