Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


QAR XPT
coinmill.com
2 0.001
5 0.001
10 0.003
20 0.006
50 0.015
100 0.029
200 0.059
500 0.146
1000 0.293
2000 0.585
5000 1.463
10,000 2.927
20,000 5.854
50,000 14.634
100,000 29.268
200,000 58.537
500,000 146.342
QAR tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026
XPT QAR
coinmill.com
0.001 3
0.002 7
0.005 17
0.010 34
0.020 68
0.050 171
0.100 342
0.200 683
0.500 1708
1.000 3417
2.000 6833
5.000 17,083
10.000 34,167
20.000 68,333
50.000 170,833
100.000 341,666
200.000 683,332
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ