Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


QAR XPT
coinmill.com
2 0.001
5 0.001
10 0.003
20 0.006
50 0.015
100 0.029
200 0.059
500 0.146
1000 0.293
2000 0.586
5000 1.464
10,000 2.929
20,000 5.858
50,000 14.644
100,000 29.288
200,000 58.577
500,000 146.442
QAR tỷ lệ
25 tháng Ba 2026
XPT QAR
coinmill.com
0.001 3
0.002 7
0.005 17
0.010 34
0.020 68
0.050 171
0.100 341
0.200 683
0.500 1707
1.000 3414
2.000 6829
5.000 17,072
10.000 34,143
20.000 68,286
50.000 170,716
100.000 341,431
200.000 682,862
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ