Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


QAR YER
coinmill.com
2 132.935
5 332.340
10 664.680
20 1329.360
50 3323.400
100 6646.800
200 13,293.600
500 33,234.005
1000 66,468.010
2000 132,936.020
5000 332,340.050
10,000 664,680.100
20,000 1,329,360.205
50,000 3,323,400.510
100,000 6,646,801.025
200,000 13,293,602.045
500,000 33,234,005.115
QAR tỷ lệ
13 tháng Năm 2026
YER QAR
coinmill.com
200.000 3
500.000 8
1000.000 15
2000.000 30
5000.000 75
10,000.000 150
20,000.000 301
50,000.000 752
100,000.000 1504
200,000.000 3009
500,000.000 7522
1,000,000.000 15,045
2,000,000.000 30,090
5,000,000.000 75,224
10,000,000.000 150,448
20,000,000.000 300,897
50,000,000.000 752,242
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ