Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


QAR YER
coinmill.com
2 134.355
5 335.890
10 671.775
20 1343.550
50 3358.875
100 6717.755
200 13,435.505
500 33,588.765
1000 67,177.530
2000 134,355.060
5000 335,887.645
10,000 671,775.290
20,000 1,343,550.585
50,000 3,358,876.455
100,000 6,717,752.915
200,000 13,435,505.825
500,000 33,588,764.565
QAR tỷ lệ
29 tháng Ba 2026
YER QAR
coinmill.com
200.000 3
500.000 7
1000.000 15
2000.000 30
5000.000 74
10,000.000 149
20,000.000 298
50,000.000 744
100,000.000 1489
200,000.000 2977
500,000.000 7443
1,000,000.000 14,886
2,000,000.000 29,772
5,000,000.000 74,430
10,000,000.000 148,859
20,000,000.000 297,719
50,000,000.000 744,297
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ