Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Qtum (QTUM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qtum và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qtum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Qtums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Qtum là tiền tệ không có nước. Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu QTUM có thể được viết QTUM. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái the Qtum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi QTUM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


QTUM SIT
coinmill.com
0.20000 154.9
0.50000 387.3
1.00000 774.6
2.00000 1549.1
5.00000 3872.9
10.00000 7745.7
20.00000 15,491.4
50.00000 38,728.5
100.00000 77,457.1
200.00000 154,914.2
500.00000 387,285.4
1000.00000 774,570.8
2000.00000 1,549,141.7
5000.00000 3,872,854.2
10,000.00000 7,745,708.5
20,000.00000 15,491,417.0
50,000.00000 38,728,542.4
QTUM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
SIT QTUM
coinmill.com
200.0 0.25821
500.0 0.64552
1000.0 1.29104
2000.0 2.58207
5000.0 6.45519
10,000.0 12.91037
20,000.0 25.82075
50,000.0 64.55187
100,000.0 129.10375
200,000.0 258.20750
500,000.0 645.51874
1,000,000.0 1291.03749
2,000,000.0 2582.07497
5,000,000.0 6455.18743
10,000,000.0 12,910.37486
20,000,000.0 25,820.74971
50,000,000.0 64,551.87428
SIT tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ