Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và ReddCoin (RDD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi ReddCoin và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của ReddCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc ReddCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The ReddCoin là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu RDD có thể được viết RDD. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the ReddCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Bảy 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RDD có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


RDD SKK
coinmill.com
1000 17.5
2000 35.0
5000 87.0
10,000 174.0
20,000 348.0
50,000 870.0
100,000 1740.0
200,000 3480.5
500,000 8701.0
1,000,000 17,402.0
2,000,000 34,804.5
5,000,000 87,011.0
10,000,000 174,021.5
20,000,000 348,043.5
50,000,000 870,108.5
100,000,000 1,740,217.0
200,000,000 3,480,434.0
RDD tỷ lệ
7 tháng Bảy 2022
SKK RDD
coinmill.com
20.0 1150
50.0 2870
100.0 5750
200.0 11,490
500.0 28,730
1000.0 57,460
2000.0 114,930
5000.0 287,320
10,000.0 574,640
20,000.0 1,149,280
50,000.0 2,873,200
100,000.0 5,746,410
200,000.0 11,492,820
500,000.0 28,732,050
1,000,000.0 57,464,100
2,000,000.0 114,928,200
5,000,000.0 287,320,500
SKK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ