Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và ReddCoin (RDD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi ReddCoin và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của ReddCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc ReddCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The ReddCoin là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu RDD có thể được viết RDD. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the ReddCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Bảy 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RDD có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


RDD SKK
coinmill.com
1000 18.0
2000 35.5
5000 89.0
10,000 178.0
20,000 355.5
50,000 889.0
100,000 1777.5
200,000 3555.5
500,000 8888.5
1,000,000 17,776.5
2,000,000 35,553.5
5,000,000 88,883.5
10,000,000 177,766.5
20,000,000 355,533.5
50,000,000 888,833.0
100,000,000 1,777,666.5
200,000,000 3,555,333.0
RDD tỷ lệ
7 tháng Bảy 2022
SKK RDD
coinmill.com
20.0 1130
50.0 2810
100.0 5630
200.0 11,250
500.0 28,130
1000.0 56,250
2000.0 112,510
5000.0 281,270
10,000.0 562,540
20,000.0 1,125,070
50,000.0 2,812,680
100,000.0 5,625,350
200,000.0 11,250,700
500,000.0 28,126,760
1,000,000.0 56,253,520
2,000,000.0 112,507,040
5,000,000.0 281,267,610
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ