Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Augur (REP) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Augur và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Augur. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Augurs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Augur là tiền tệ không có nước. Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu REP có thể được viết REP. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


REP RUR
coinmill.com
0.50000 70,180
1.00000 140,350
2.00000 280,700
5.00000 701,760
10.00000 1,403,520
20.00000 2,807,050
50.00000 7,017,620
100.00000 14,035,240
200.00000 28,070,480
500.00000 70,176,200
1000.00000 140,352,400
2000.00000 280,704,800
5000.00000 701,762,000
10,000.00000 1,403,524,010
20,000.00000 2,807,048,020
50,000.00000 7,017,620,040
100,000.00000 14,035,240,080
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023
RUR REP
coinmill.com
50,000 0.35625
100,000 0.71249
200,000 1.42498
500,000 3.56246
1,000,000 7.12492
2,000,000 14.24985
5,000,000 35.62461
10,000,000 71.24923
20,000,000 142.49845
50,000,000 356.24613
100,000,000 712.49227
200,000,000 1424.98453
500,000,000 3562.46133
1,000,000,000 7124.92266
2,000,000,000 14,249.84531
5,000,000,000 35,624.61328
10,000,000,000 71,249.22657
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ