Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Augur (REP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Augur và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Augur. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Augurs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Augur là tiền tệ không có nước. Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu REP có thể được viết REP. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


REP SIT
coinmill.com
0.50000 180.0
1.00000 360.1
2.00000 720.1
5.00000 1800.3
10.00000 3600.6
20.00000 7201.3
50.00000 18,003.2
100.00000 36,006.5
200.00000 72,012.9
500.00000 180,032.3
1000.00000 360,064.7
2000.00000 720,129.4
5000.00000 1,800,323.5
10,000.00000 3,600,646.9
20,000.00000 7,201,293.8
50,000.00000 18,003,234.5
100,000.00000 36,006,469.0
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023
SIT REP
coinmill.com
200.0 0.55546
500.0 1.38864
1000.0 2.77728
2000.0 5.55456
5000.0 13.88639
10,000.0 27.77279
20,000.0 55.54557
50,000.0 138.86394
100,000.0 277.72787
200,000.0 555.45574
500,000.0 1388.63936
1,000,000.0 2777.27871
2,000,000.0 5554.55743
5,000,000.0 13,886.39357
10,000,000.0 27,772.78714
20,000,000.0 55,545.57428
50,000,000.0 138,863.93571
SIT tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ