Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Augur (REP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Augur và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Augur. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Augurs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Augur là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu REP có thể được viết REP. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


REP SKK
coinmill.com
0.50000 22.5
1.00000 45.5
2.00000 90.5
5.00000 226.5
10.00000 452.5
20.00000 905.5
50.00000 2263.5
100.00000 4526.5
200.00000 9053.0
500.00000 22,632.5
1000.00000 45,265.0
2000.00000 90,530.0
5000.00000 226,325.0
10,000.00000 452,650.0
20,000.00000 905,300.5
50,000.00000 2,263,250.5
100,000.00000 4,526,501.5
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023
SKK REP
coinmill.com
20.0 0.44184
50.0 1.10461
100.0 2.20921
200.0 4.41842
500.0 11.04606
1000.0 22.09212
2000.0 44.18423
5000.0 110.46059
10,000.0 220.92117
20,000.0 441.84235
50,000.0 1104.60587
100,000.0 2209.21175
200,000.0 4418.42350
500,000.0 11,046.05875
1,000,000.0 22,092.11750
2,000,000.0 44,184.23500
5,000,000.0 110,460.58749
SKK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ