Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Augur (REP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Augur và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Augur. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Augurs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Augur là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu REP có thể được viết REP. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


REP SKK
coinmill.com
0.50000 22.5
1.00000 44.5
2.00000 89.5
5.00000 223.0
10.00000 446.5
20.00000 892.5
50.00000 2231.5
100.00000 4463.5
200.00000 8927.0
500.00000 22,317.0
1000.00000 44,634.5
2000.00000 89,268.5
5000.00000 223,172.0
10,000.00000 446,343.5
20,000.00000 892,687.0
50,000.00000 2,231,717.5
100,000.00000 4,463,435.5
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023
SKK REP
coinmill.com
20.0 0.44809
50.0 1.12021
100.0 2.24043
200.0 4.48085
500.0 11.20213
1000.0 22.40427
2000.0 44.80853
5000.0 112.02133
10,000.0 224.04267
20,000.0 448.08534
50,000.0 1120.21335
100,000.0 2240.42669
200,000.0 4480.85338
500,000.0 11,202.13345
1,000,000.0 22,404.26691
2,000,000.0 44,808.53381
5,000,000.0 112,021.33454
SKK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ