Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Augur (REP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Augur và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Augur. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Augurs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Augur là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu REP có thể được viết REP. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


REP SKK
coinmill.com
0.50000 22.0
1.00000 44.0
2.00000 88.0
5.00000 219.5
10.00000 439.0
20.00000 877.5
50.00000 2194.0
100.00000 4388.0
200.00000 8776.0
500.00000 21,940.0
1000.00000 43,880.0
2000.00000 87,760.5
5000.00000 219,401.0
10,000.00000 438,802.0
20,000.00000 877,604.0
50,000.00000 2,194,010.5
100,000.00000 4,388,021.0
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023
SKK REP
coinmill.com
20.0 0.45579
50.0 1.13947
100.0 2.27893
200.0 4.55786
500.0 11.39466
1000.0 22.78932
2000.0 45.57863
5000.0 113.94658
10,000.0 227.89315
20,000.0 455.78631
50,000.0 1139.46577
100,000.0 2278.93154
200,000.0 4557.86308
500,000.0 11,394.65770
1,000,000.0 22,789.31541
2,000,000.0 45,578.63081
5,000,000.0 113,946.57703
SKK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ