Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Augur và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Augur. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Augurs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Augur là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


REP XEM
coinmill.com
0.50000 22.411
1.00000 44.822
2.00000 89.644
5.00000 224.110
10.00000 448.219
20.00000 896.439
50.00000 2241.097
100.00000 4482.194
200.00000 8964.388
500.00000 22,410.969
1000.00000 44,821.938
2000.00000 89,643.875
5000.00000 224,109.688
10,000.00000 448,219.376
20,000.00000 896,438.751
50,000.00000 2,241,096.878
100,000.00000 4,482,193.756
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023
XEM REP
coinmill.com
20.000 0.44621
50.000 1.11553
100.000 2.23105
200.000 4.46210
500.000 11.15525
1000.000 22.31050
2000.000 44.62101
5000.000 111.55252
10,000.000 223.10504
20,000.000 446.21007
50,000.000 1115.52518
100,000.000 2231.05036
200,000.000 4462.10072
500,000.000 11,155.25181
1,000,000.000 22,310.50362
2,000,000.000 44,621.00724
5,000,000.000 111,552.51809
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ